東施 dōng shī · đông thi Hán Việt: đông thi · Pinyin: dōng shī Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 施 (thi)Pinyindōng shīHán Việtđông thiCấu tạo東 + 施 · đông + thi nghĩa thành phần: đông + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丑女名。相传为美女西施的东邻◇以泛称丑女。Tân Hoa Tự Điển 1.丑女名。相传为美女西施的东邻◇以泛称丑女。