東明

dōng míng đông minh

Hán Việt: đông minh · Pinyin: dōng míng

Tổng quan

huyện Dongming ở Heze 菏澤|菏泽, Sơn Đông

Cấu tạo: (đông) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Dongming ở Heze 菏澤|菏泽, Sơn Đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《初学记》卷十引《神异经》"东方东明山有宫,青石为墙,面一门,门有银榜,以青石碧镂,题云'天地长男之宫'"◇因以"东明"代指东宫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《初学记》卷十引《神异经》"东方东明山有宫,青石为墙,面一门,门有银榜,以青石碧镂,题云'天地长男之宫'"◇因以"东明"代指东宫。

Eng

  • CC-CEDICT Dongming county in Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Shandong
  • Cihui Dongming county in Heze 菏澤|菏泽, Shandong