東映 dōng yìng · đông ánh Hán Việt: đông ánh · Pinyin: dōng yìng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 映 (ánh)Pinyindōng yìngHán Việtđông ánhCấu tạo東 + 映 · đông + ánh nghĩa thành phần: đông + ánh