东曦 dōng xī·đông hi Hán Việt: đông hi · Pinyin: dōng xī Tổng quan mặt trời 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.初升的太阳。 Cấu tạo: 東 (đông) + 曦 (hi)Pinyindōng xīHán Việtđông hiTừ loạidanhCấu tạo東 + 曦 · đông + hi nghĩa thành phần: đông + hi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mặt trờiVietPhrases mặt trờiTần suất từ mặt trờiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.初升的太阳。 Từ liên quan Gần nghĩa东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚 · 东京 · 东佃