東服 dōng fú · đông phục Hán Việt: đông phục · Pinyin: dōng fú Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 服 (phục)Pinyindōng fúHán Việtđông phụcCấu tạo東 + 服 · đông + phục nghĩa thành phần: đông + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指王畿以东的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指王畿以东的地方。