東朔

dōng shuò đông sóc

Hán Việt: đông sóc · Pinyin: dōng shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (sóc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉武帝侍臣东方朔的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉武帝侍臣东方朔的省称。