東林

dōng lín đông lâm

Hán Việt: đông lâm · Pinyin: dōng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东边的树林或竹林; 指庐山东林寺; 指明末东林党; 指东林书院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东边的树林或竹林。 2.指庐山东林寺。 3.指明末东林党。 4.指东林书院。