東樞 dōng shū · đông xu Hán Việt: đông xu · Pinyin: dōng shū Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 樞 (xu)Pinyindōng shūHán Việtđông xuCấu tạo東 + 樞 · đông + xu nghĩa thành phần: đông + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指中枢部门之一的门下省。因其设在宫城左掖(东小门),故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指中枢部门之一的门下省。因其设在宫城左掖(东小门),故称。