東橋

dōng qiáo đông kiều

Hán Việt: đông kiều · Pinyin: dōng qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指灞桥。因在长安东,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指灞桥。因在长安东,故称。