東武吟 dōng wǔ yín · đông võ ngâm Hán Việt: đông võ ngâm · Pinyin: dōng wǔ yín Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 武 (võ) + 吟 (ngâm)Pinyindōng wǔ yínHán Việtđông võ ngâmCấu tạo東 + 武 + 吟 · đông + võ + ngâm nghĩa thành phần: đông + võ + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即乐府《东武吟行》。Tân Hoa Tự Điển 1.即乐府《东武吟行》。