东汜 dōng sì·đông tỉ Hán Việt: đông tỉ · Pinyin: dōng sì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代传说中的日出处。亦泛指东方极远之地。 2.比喻人的少壮期。 Cấu tạo: 東 (đông) + 汜 (tỉ)Pinyindōng sìHán Việtđông tỉCấu tạo東 + 汜 · đông + tỉ nghĩa thành phần: đông + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的日出处。亦泛指东方极远之地。 2.比喻人的少壮期。 Từ liên quan Gần nghĩa东东 · 东丰 · 东主 · 东丽 · 东乡 · 东亚 · 东京 · 东佃