東沼
đông chiểu
Hán Việt: đông chiểu · Pinyin: dōng zhǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 东边的池沼。指长安东陂池; 指传说日所出处的昫谷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.东边的池沼。指长安东陂池。 2.指传说日所出处的昫谷。
Hán Việt: đông chiểu · Pinyin: dōng zhǎo