東波 dōng bō · đông ba Hán Việt: đông ba · Pinyin: dōng bō Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 波 (ba)Pinyindōng bōHán Việtđông baCấu tạo東 + 波 · đông + ba nghĩa thành phần: đông + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向东流逝之水。比喻匆匆消逝的时光。Tân Hoa Tự Điển 1.向东流逝之水。比喻匆匆消逝的时光。