東洋車
đông dương xa
Hán Việt: đông dương xa · Pinyin: dōng yáng chē
Tổng quan
xe kéo: xe tay
Nghĩa
Việt
- Cihui xe kéo: xe tay
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即人力车。也称黄包车。因日本首先使用而得名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即人力车。也称黄包车。因日本首先使用而得名。
Eng
- Cihui 東洋車 ōngyángchē n. 1. Japanese-made vehicle M:³liàng 2. rickshaw