東津 dōng jīn · đông tân Hán Việt: đông tân · Pinyin: dōng jīn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 津 (tân)Pinyindōng jīnHán Việtđông tânCấu tạo東 + 津 · đông + tân nghĩa thành phần: đông + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古渡口名; 泛指渡口。Tân Hoa Tự Điển 1.古渡口名。 2.泛指渡口。