東渡

dōng dù đông độ

Hán Việt: đông độ · Pinyin: dōng dù

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渡向东岸; 特指东去日本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渡向东岸。 2.特指东去日本。

Eng

  • Cihui 東渡 ōngdù* v. take a sea-voyage eastward (usu. to Japan)