東溟

dōng míng đông minh

Hán Việt: đông minh · Pinyin: dōng míng

Tổng quan

Đông Hải: biển Đông

Cấu tạo: (đông) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đông Hải: biển Đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东海; 犹东洋。指日本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东海。 2.犹东洋。指日本。