東靈

dōng líng đông linh

Hán Việt: đông linh · Pinyin: dōng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时迷信称拘鬼魂的阴差。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时迷信称拘鬼魂的阴差。