東王

dōng wáng đông vương

Hán Việt: đông vương · Pinyin: dōng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时周敬王的别称; 指仙人东王公; 太平天国杨秀清的封号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时周敬王的别称。 2.指仙人东王公。 3.太平天国杨秀清的封号。