東珠

dōng zhū đông châu

Hán Việt: đông châu · Pinyin: dōng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指松花江下游及其支流所产的珍珠,颗大光润,极为名贵。清帝与王公以之为冠饰,并以多少分等秩。亦称北珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指松花江下游及其支流所产的珍珠,颗大光润,极为名贵。清帝与王公以之为冠饰,并以多少分等秩。亦称北珠。