東瑟

dōng sè đông sắt

Hán Việt: đông sắt · Pinyin: dōng sè

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (sắt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《史记.廉颇蔺相如列传》"﹝赵王﹞与秦王会渑池。秦王饮酒酣曰'寡人窃闻赵王好音,请奏瑟。'赵王鼓瑟。"赵在秦东◇]以"东瑟"谓国君受辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《史记.廉颇蔺相如列传》"﹝赵王﹞与秦王会渑池。秦王饮酒酣曰'寡人窃闻赵王好音,请奏瑟。'赵王鼓瑟。"赵在秦东◇]以"东瑟"谓国君受辱。