東生 dōng shēng · đông sanh Hán Việt: đông sanh · Pinyin: dōng shēng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 生 (sanh)Pinyindōng shēngHán Việtđông sanhCấu tạo東 + 生 · đông + sanh nghĩa thành phần: đông + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐代东都洛阳国子监中的生徒。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐代东都洛阳国子监中的生徒。