東田

dōng tián đông điền

Hán Việt: đông điền · Pinyin: dōng tián

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦汉对陕东六国田亩的总称。别于商鞅变法后的秦田; 南朝齐文惠太子所建楼馆名; 泛指农田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦汉对陕东六国田亩的总称。别于商鞅变法后的秦田。 2.南朝齐文惠太子所建楼馆名。 3.泛指农田。