東疆

dōng jiāng đông cương

Hán Việt: đông cương · Pinyin: dōng jiāng

Tổng quan

Tân Cương phía đông

Cấu tạo: (đông) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tân Cương phía đông

Eng

  • CC-CEDICT East Xinjiang
  • Cihui East Xinjiang