東真 dōng zhēn · đông chân Hán Việt: đông chân · Pinyin: dōng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 真 (chân)Pinyindōng zhēnHán Việtđông chânCấu tạo東 + 真 · đông + chân nghĩa thành phần: đông + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.金元之际,蒲鲜万奴据辽东立国曰大真,历史上亦称东真,意为东方女真。参见"东夏"。