東站 dōng zhàn · đông trạm Hán Việt: đông trạm · Pinyin: dōng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 站 (trạm)Pinyindōng zhànHán Việtđông trạmCấu tạo東 + 站 · đông + trạm nghĩa thành phần: đông + trạm