東籠 dōng lóng · đông lung Hán Việt: đông lung · Pinyin: dōng lóng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 籠 (lung)Pinyindōng lóngHán Việtđông lungCấu tạo東 + 籠 · đông + lung nghĩa thành phần: đông + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摧败披靡貌。Tân Hoa Tự Điển 1.摧败披靡貌。