東箱 dōng xiāng · đông tương Hán Việt: đông tương · Pinyin: dōng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 箱 (tương)Pinyindōng xiāngHán Việtđông tươngCấu tạo東 + 箱 · đông + tương nghĩa thành phần: đông + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"东厢"。