東織 dōng zhī · đông chức Hán Việt: đông chức · Pinyin: dōng zhī Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 織 (chức)Pinyindōng zhīHán Việtđông chứcCấu tạo東 + 織 · đông + chức nghĩa thành phần: đông + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦汉时掌管织造的少府属官之一。Tân Hoa Tự Điển 1.秦汉时掌管织造的少府属官之一。