東翁

dōng wēng đông ông

Hán Việt: đông ông · Pinyin: dōng wēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时塾师﹑幕友对主人的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时塾师﹑幕友对主人的敬称。