東老 dōng lǎo · đông lão Hán Việt: đông lão · Pinyin: dōng lǎo Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 老 (lão)Pinyindōng lǎoHán Việtđông lãoCấu tạo東 + 老 · đông + lão nghĩa thành phần: đông + lão Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋沈思。思隐于浙江省东林山,自号"东老"。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋沈思。思隐于浙江省东林山,自号"东老"。