東耕 dōng gēng · đông canh Hán Việt: đông canh · Pinyin: dōng gēng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 耕 (canh)Pinyindōng gēngHán Việtđông canhCấu tạo東 + 耕 · đông + canh nghĩa thành phần: đông + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春耕; 古代称天子籍田; 谓天子耕于籍田。Tân Hoa Tự Điển 1.春耕。 2.古代称天子籍田。 3.谓天子耕于籍田。