東舟

dōng zhōu đông chu

Hán Việt: đông chu · Pinyin: dōng zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东驶之舟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东驶之舟。