東荒 dōng huāng · đông hoang Hán Việt: đông hoang · Pinyin: dōng huāng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 荒 (hoang)Pinyindōng huāngHán Việtđông hoangCấu tạo東 + 荒 · đông + hoang nghĩa thành phần: đông + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东方极远之处。Tân Hoa Tự Điển 1.东方极远之处。