東藩

dōng fān đông phiên

Hán Việt: đông phiên · Pinyin: dōng fān

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东方的藩国; 东方州郡的泛称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东方的藩国。 2.东方州郡的泛称。