東虛 dōng xū · đông hư Hán Việt: đông hư · Pinyin: dōng xū Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 虛 (hư)Pinyindōng xūHán Việtđông hưCấu tạo東 + 虛 · đông + hư nghĩa thành phần: đông + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指东方虚无飘缈的仙境。Tân Hoa Tự Điển 1.指东方虚无飘缈的仙境。