東蠻

dōng mán đông man

Hán Việt: đông man · Pinyin: dōng mán

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指东谢蛮; 唐鼓吹铙歌名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指东谢蛮。 2.唐鼓吹铙歌名。