東謳

dōng ōu đông âu

Hán Việt: đông âu · Pinyin: dōng ōu

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (âu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东地之歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东地之歌。