東語 dōng yǔ · đông ngữ Hán Việt: đông ngữ · Pinyin: dōng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 語 (ngữ)Pinyindōng yǔHán Việtđông ngữCấu tạo東 + 語 · đông + ngữ nghĩa thành phần: đông + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称日语。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称日语。