東谷 dōng gǔ · đông cốc Hán Việt: đông cốc · Pinyin: dōng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 谷 (cốc)Pinyindōng gǔHán Việtđông cốcCấu tạo東 + 谷 · đông + cốc nghĩa thành phần: đông + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指昫谷。传说中的日出处; 东边山谷。Tân Hoa Tự Điển 1.指昫谷。传说中的日出处。 2.东边山谷。