東軒 dōng xuān · đông hiên Hán Việt: đông hiên · Pinyin: dōng xuān Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 軒 (hiên)Pinyindōng xuānHán Việtđông hiênCấu tạo東 + 軒 · đông + hiên nghĩa thành phần: đông + hiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指住房向阳的廊檐。Tân Hoa Tự Điển 1.指住房向阳的廊檐。