東邊

dōng bian đông biên

Hán Việt: đông biên · Pinyin: dōng bian

Tổng quan

hướng đông | phía đông | phần phía đông | về phía đông của

Cấu tạo: (đông) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng đông | phía đông | phần phía đông | về phía đông của

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 東方、東側。如:「日出東邊」。《三寶太監西洋記通俗演義》第四回:「東邊日出,西邊下雨,天道還在雨處?還在晴處?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)东。
  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)东①。

Eng

  • CC-CEDICT east|east side|eastern part|to the east of
  • Cihui east; east side; eastern part; to the east of