東閭

dōng lǘ đông lư

Hán Việt: đông lư · Pinyin: dōng lǘ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时齐国东门名; 复姓『有东闾氏。参阅《汉书.霍光传》"有女与帝相配"唐颜师古注。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时齐国东门名。 2.复姓『有东闾氏。参阅《汉书.霍光传》"有女与帝相配"唐颜师古注。