東陸

dōng lù đông lục

Hán Việt: đông lục · Pinyin: dōng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代指太阳运行于东方七宿的区域; 泛指东方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代指太阳运行于东方七宿的区域。 2.泛指东方。