東震

dōng zhèn đông chấn

Hán Việt: đông chấn · Pinyin: dōng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (chấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指中国。震,震旦。印度古时称中国为震旦。中国在东方,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指中国。震,震旦。印度古时称中国为震旦。中国在东方,故称。