東顧 dōng gù · đông cố Hán Việt: đông cố · Pinyin: dōng gù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 顧 (cố)Pinyindōng gùHán Việtđông cốCấu tạo東 + 顧 · đông + cố nghĩa thành phần: đông + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顾念东方。也谓东望。Tân Hoa Tự Điển 1.顾念东方。也谓东望。