東風菜 dōng fēng cài · đông phong thái Hán Việt: đông phong thái · Pinyin: dōng fēng cài Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 風 (phong) + 菜 (thái)Pinyindōng fēng càiHán Việtđông phong tháiCấu tạo東 + 風 + 菜 · đông + phong + thái nghĩa thành phần: đông + phong + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菜名。亦可入药。Tân Hoa Tự Điển 1.菜名。亦可入药。