東館 dōng guǎn · đông quán Hán Việt: đông quán · Pinyin: dōng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 館 (quán)Pinyindōng guǎnHán Việtđông quánCấu tạo東 + 館 · đông + quán nghĩa thành phần: đông + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东宫; 宫东侧的学舍; 汉代特指长安近郊的豫中观。Tân Hoa Tự Điển 1.东宫。 2.宫东侧的学舍。 3.汉代特指长安近郊的豫中观。