東魯

dōng lǔ đông lỗ

Hán Việt: đông lỗ · Pinyin: dōng lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指春秋鲁国◇以指鲁地(相当今山东省); 指孔子。孔子为春秋鲁人,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指春秋鲁国◇以指鲁地(相当今山东省)。 2.指孔子。孔子为春秋鲁人,故称。