東麓 dōng lù · đông lộc Hán Việt: đông lộc · Pinyin: dōng lù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 麓 (lộc)Pinyindōng lùHán Việtđông lộcCấu tạo東 + 麓 · đông + lộc nghĩa thành phần: đông + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东边山脚。Tân Hoa Tự Điển 1.东边山脚。